Trần Quĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử: "Trần Quĩ" là tên gọi khác của vua Trần Ngỗi, một vị vua của nhà Hậu Trần trong lịch sử Việt Nam, trị vì từ năm 1407 đến 1409.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Trần Quĩ lên ngôi trong bối cảnh đất nước bị quân Minh xâm lược. (Trần Quĩ lên ngôi trong bối cảnh đất nước bị quân Minh xâm lược.)
- Sử sách thường chép về Trần Quĩ với niên hiệu Giản Định Đế. (Sử sách thường chép về Trần Quĩ với niên hiệu Giản Định Đế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thời kỳ Trần Quĩ": dùng để chỉ giai đoạn lịch sử ngắn ngủi dưới triều đại của ông, đánh dấu cuộc khởi nghĩa chống lại ách đô hộ của nhà Minh.
- Thời kỳ Trần Quĩ tuy ngắn nhưng thể hiện tinh thần quật khởi của dân tộc. (Thời kỳ Trần Quĩ tuy ngắn nhưng thể hiện tinh thần quật khởi của dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
Trần Ngỗi (Danh từ riêng): tên chính của cùng một nhân vật lịch sử.
- Trần Ngỗi là con thứ của vua Trần Nghệ Tông. (Trần Ngỗi là con thứ của vua Trần Nghệ Tông.)
Giản Định Đế (Danh từ riêng): niên hiệu của Trần Quĩ/Trần Ngỗi khi làm vua.
- Giản Định Đế đã phát động cuộc kháng chiến chống quân Minh. (Giản Định Đế đã phát động cuộc kháng chiến chống quân Minh.)
Từ đồng nghĩa
- Trần Ngỗi: tên gọi chính thức, đồng nghĩa hoàn toàn.
- Giản Định Đế: niên hiệu, dùng trong văn cảnh chính thống, lịch sử.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "Trần Quĩ" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu. Trong ngữ cảnh thông thường, tên "Trần Ngỗi" có thể phổ biến hơn.
- Đây là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
- x. Trần Ngỗi